베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tái cung ứng" (1)
tái cung ứng
영어
동사to re-supply
Đa số các giao dịch này nhằm tái cung ứng vũ khí cho tiền tuyến.
Most of these transactions aim to resupply weapons to the frontline.
관련 단어 "tái cung ứng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tái cung ứng" (2)
tái cung ứng vũ khí cho tiền tuyến của Ukraine.
resupplying weapons to Ukraine's frontline.
Đa số các giao dịch này nhằm tái cung ứng vũ khí cho tiền tuyến.
Most of these transactions aim to resupply weapons to the frontline.
